아무 단어나 입력하세요!

"pres" in Vietnamese

pres (viết tắt, lóng)

Definition

'pres' là từ viết tắt rất thân mật của 'president', thường dùng trong nói chuyện hoặc trên mạng xã hội để chỉ chủ tịch nước, tổ chức hoặc câu lạc bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'pres' khi nói chuyện thân mật, trên mạng xã hội, hoặc với bạn bè. Không phù hợp trong văn bản hay tình huống trang trọng. Dùng cho cả 'pres club' lẫn 'pres quốc gia'.

Examples

The pres gave a speech today.

Hôm nay **pres** đã phát biểu.

Our club pres is really friendly.

**Pres** câu lạc bộ của chúng tôi rất thân thiện.

Did the pres approve the plan?

**Pres** đã phê duyệt kế hoạch chưa?

Did you see the latest post from the pres on Twitter?

Bạn có thấy bài đăng mới nhất của **pres** trên Twitter không?

Everyone was laughing when the pres made a joke at the meeting.

Mọi người đều cười khi **pres** kể chuyện cười ở cuộc họp.

Honestly, the pres did a great job handling the crisis.

Thật lòng mà nói, **pres** đã xử lý khủng hoảng rất tốt.