"preponderance" in Vietnamese
Definition
Khi một nhóm, loại hoặc số lượng nào đó vượt trội hoặc chiếm ưu thế hơn so với phần còn lại. Nó chỉ sự nhiều hơn về số lượng hoặc ảnh hưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh học thuật, pháp lý hoặc khoa học. 'a preponderance of evidence' nghĩa là 'số lượng chứng cứ vượt trội'.
Examples
There is a preponderance of women in this class.
Trong lớp này có **số lượng vượt trội** là nữ.
The report showed a preponderance of evidence against him.
Báo cáo cho thấy **số lượng chứng cứ vượt trội** chống lại anh ấy.
A preponderance of rain fell in the northern region this year.
Năm nay, **lượng mưa vượt trội** rơi nhiều ở vùng phía Bắc.
In science, a preponderance of data is needed to support a theory.
Trong khoa học, cần **số lượng dữ liệu vượt trội** để chứng minh một lý thuyết.
There's a real preponderance of left-handed players on this team, isn't there?
Có một **số lượng vượt trội** cầu thủ thuận tay trái trong đội này, đúng không?
You can see the preponderance of tech companies in Silicon Valley.
Bạn có thể thấy **sự áp đảo** của các công ty công nghệ ở Silicon Valley.