"prepaid" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc thanh toán tiền trước khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ. Thường gặp với thẻ, tài khoản, hoặc dịch vụ điện thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'prepaid card', 'prepaid phone', hoặc 'prepaid service'. Trái nghĩa với 'postpaid'. Dùng nhiều trong thương mại và công nghệ.
Examples
I bought a prepaid phone card.
Tôi đã mua một thẻ điện thoại **trả trước**.
She uses a prepaid bus card for travel.
Cô ấy dùng thẻ xe buýt **trả trước** để đi lại.
This is a prepaid service; you pay before you use it.
Đây là dịch vụ **trả trước**; bạn phải trả tiền trước khi dùng.
My phone is prepaid so I need to top it up every month.
Điện thoại của tôi là **trả trước** nên tôi phải nạp tiền hàng tháng.
They prefer prepaid plans because there are no surprise bills.
Họ thích các gói **trả trước** vì không có hóa đơn bất ngờ.
Can I use this prepaid card for online shopping?
Tôi có thể dùng thẻ **trả trước** này để mua sắm trực tuyến không?