"prenups" in Vietnamese
Definition
Đây là loại hợp đồng pháp lý mà các cặp đôi ký trước khi cưới để xác định chia tài sản nếu ly hôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc truyền thông, không dùng trong nghi lễ cưới. Phổ biến với người giàu có. Tên chính thức: 'hợp đồng tiền hôn nhân'.
Examples
Some couples sign prenups before they get married.
Một số cặp đôi ký **hợp đồng tiền hôn nhân** trước khi kết hôn.
Prenups help decide what happens to money and property after divorce.
**Hợp đồng tiền hôn nhân** giúp quyết định xử lý tài sản, tiền bạc sau khi ly hôn.
Not everyone believes prenups are necessary.
Không phải ai cũng cho rằng **hợp đồng tiền hôn nhân** là cần thiết.
They argued for weeks before finally agreeing to sign prenups.
Họ đã tranh cãi nhiều tuần trước khi đồng ý ký **hợp đồng tiền hôn nhân**.
In Hollywood, prenups are pretty common among celebrities.
Ở Hollywood, **hợp đồng tiền hôn nhân** rất phổ biến giữa người nổi tiếng.
He joked that their dog probably needs his own prenup too!
Anh ấy đùa rằng có lẽ cả con chó của họ cũng cần một **hợp đồng tiền hôn nhân** riêng!