아무 단어나 입력하세요!

"prenatal" in Vietnamese

trước sinhtiền sản

Definition

Liên quan đến thời gian trước khi em bé được sinh ra, đặc biệt là chăm sóc và sức khỏe của mẹ bầu và thai nhi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, thường đi kèm các cụm như 'chăm sóc trước sinh', 'vitamin tiền sản', 'lớp tiền sản'.

Examples

She attended every prenatal appointment during her pregnancy.

Cô ấy đã đi đầy đủ các buổi hẹn **trước sinh** trong thai kỳ.

Prenatal vitamins are important for a healthy pregnancy.

Viên uống **trước sinh** rất quan trọng cho thai kỳ khỏe mạnh.

The doctor explained the prenatal tests to the parents.

Bác sĩ đã giải thích các xét nghiệm **tiền sản** cho cha mẹ.

She joined a prenatal yoga class to help her relax before giving birth.

Cô ấy tham gia lớp yoga **trước sinh** để thư giãn trước khi sinh em bé.

Many hospitals offer free prenatal classes for new mothers.

Nhiều bệnh viện cung cấp lớp học **tiền sản** miễn phí cho các bà mẹ mới sinh.

Proper prenatal care can prevent many health problems for both mother and baby.

Chăm sóc **trước sinh** đúng cách có thể phòng ngừa nhiều vấn đề sức khỏe cho cả mẹ và bé.