아무 단어나 입력하세요!

"premonitions" in Vietnamese

linh cảm

Definition

Cảm giác mạnh mẽ rằng điều gì đó, thường là xấu hoặc quan trọng, sắp xảy ra dù chưa có bằng chứng rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi nói về trực giác hoặc điều gì đó huyền bí. Hay đi kèm 'có linh cảm rằng' hoặc 'linh cảm về'. Thường ám chỉ cảm giác khó giải thích về tương lai.

Examples

She often has premonitions before big events.

Cô ấy thường có những **linh cảm** trước các sự kiện lớn.

His scary premonitions made him nervous.

**Linh cảm** đáng sợ của anh ấy khiến anh ấy lo lắng.

I had premonitions of rain before the storm arrived.

Tôi đã có **linh cảm** về mưa trước khi cơn bão đến.

Sometimes my weird premonitions actually come true.

Đôi khi **linh cảm** kỳ lạ của tôi lại trở thành sự thật.

Do you ever get those sudden premonitions that something's wrong?

Bạn có bao giờ có những **linh cảm** bất chợt rằng có gì đó không ổn không?

My grandma says her premonitions have saved her from trouble more than once.

Bà tôi nói rằng những **linh cảm** của bà đã cứu bà khỏi rắc rối hơn một lần.