아무 단어나 입력하세요!

"premenstrual" in Vietnamese

trước kinh nguyệttiền kinh nguyệt

Definition

Liên quan đến thời gian ngay trước khi người phụ nữ có kinh nguyệt, thường nói đến các triệu chứng hoặc thay đổi xảy ra trong thời gian này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế hoặc các chủ đề về sức khỏe, như 'premenstrual syndrome (PMS)'. Không sử dụng cho nam giới hoặc các thời điểm không liên quan đến kinh nguyệt.

Examples

She experiences premenstrual headaches every month.

Cô ấy bị đau đầu **trước kinh nguyệt** mỗi tháng.

Many women notice premenstrual changes in mood.

Nhiều phụ nữ nhận thấy thay đổi tâm trạng **trước kinh nguyệt**.

The doctor asked about her premenstrual symptoms.

Bác sĩ hỏi về các triệu chứng **trước kinh nguyệt** của cô ấy.

I always get super tired during the premenstrual phase.

Tôi luôn cảm thấy rất mệt trong giai đoạn **tiền kinh nguyệt**.

Her premenstrual symptoms make it hard for her to work some days.

Các triệu chứng **trước kinh nguyệt** khiến cô ấy khó làm việc vào một số ngày.

Do you get any premenstrual cravings for chocolate?

Bạn có thèm sô-cô-la **trước kinh nguyệt** không?