아무 단어나 입력하세요!

"prematurely" in Vietnamese

quá sớm

Definition

Diễn tả việc xảy ra trước thời điểm mong đợi hoặc phù hợp; quá sớm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, chuyên môn hoặc y khoa. Hay đi kèm với động từ như 'end', 'leave', 'age', 'die', 'born'. Không dùng cho hành động hàng ngày bình thường.

Examples

The baby was born prematurely.

Em bé được sinh ra **quá sớm**.

Her hair turned gray prematurely.

Tóc cô ấy bạc **quá sớm**.

He prematurely ended the meeting.

Anh ấy đã kết thúc cuộc họp **quá sớm**.

Many athletes retire prematurely due to injuries.

Nhiều vận động viên giải nghệ **quá sớm** do chấn thương.

Don't judge prematurely; you haven't heard the whole story yet.

Đừng vội đánh giá **quá sớm**; bạn chưa nghe hết câu chuyện đâu.

The flowers bloomed prematurely because of the warm weather.

Hoa nở **quá sớm** vì thời tiết ấm áp.