아무 단어나 입력하세요!

"prelaunch" in Vietnamese

trước khi ra mắttiền ra mắt

Definition

Là giai đoạn hoặc các hoạt động chuẩn bị, quảng bá, kiểm thử trước khi sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án được ra mắt chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kinh doanh, marketing và công nghệ; thường đi kèm danh từ như 'prelaunch event', 'prelaunch activities'. Hiếm khi dùng trong đời sống thường ngày.

Examples

The prelaunch phase is important for product success.

Giai đoạn **trước khi ra mắt** rất quan trọng cho sự thành công của sản phẩm.

We had a prelaunch meeting yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã có cuộc họp **trước khi ra mắt**.

The website is still in prelaunch mode.

Trang web vẫn đang ở chế độ **trước khi ra mắt**.

They’re offering special discounts during the prelaunch to attract early users.

Họ đưa ra ưu đãi đặc biệt trong đợt **trước khi ra mắt** để thu hút người dùng đầu tiên.

All the prelaunch marketing materials have already been sent out.

Tất cả tài liệu marketing **trước khi ra mắt** đã được gửi đi.

There's a lot of buzz around the prelaunch of their new app.

Có rất nhiều sự quan tâm về **trước khi ra mắt** ứng dụng mới của họ.