"prefix" in Indonesian
Definition
Tiền tố là một nhóm chữ được thêm vào đầu từ để thay đổi nghĩa của từ đó.
Usage Notes (Indonesian)
'Tiền tố' hầu hết dùng trong ngữ pháp hoặc ngôn ngữ học, như 'un-', 're-', 'dis-'. Đừng nhầm với 'hậu tố' (thêm vào cuối từ). Cũng dùng cho đầu số điện thoại ('prefix code').
Examples
Add the prefix 'un-' to 'kind' to make 'unkind'.
Thêm '**tiền tố**' 'un-' vào 'kind' để tạo thành 'unkind'.
A prefix changes the meaning of a word.
**Tiền tố** làm thay đổi nghĩa của từ.
The word 'rewrite' has the prefix 're-'.
Từ 'rewrite' có '**tiền tố**' 're-'.
Is there a prefix you can use to make this word negative?
Có '**tiền tố**' nào bạn có thể dùng để chuyển từ này sang nghĩa phủ định không?
Phone numbers in my city all start with the same prefix.
Các số điện thoại ở thành phố tôi đều bắt đầu bằng cùng một '**tiền tố**'.
Someone asked me what the prefix in 'preview' means.
Ai đó đã hỏi tôi '**tiền tố**' trong từ 'preview' nghĩa là gì.