아무 단어나 입력하세요!

"preface with" in Vietnamese

mở đầu bằnggiới thiệu bằng

Definition

Bắt đầu một bài nói, văn bản hoặc nhận xét bằng cách nói điều gì đó trước, thường là lời giới thiệu hoặc cảnh báo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Các cụm thường gặp: 'preface with a comment', 'preface with a warning'. Thường mở đầu cho thông tin quan trọng. Không giống 'start with' trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He prefaced with a short introduction before his speech.

Anh ấy đã **mở đầu bằng** một phần giới thiệu ngắn trước bài phát biểu.

The teacher prefaced with a warning about the difficult test.

Cô giáo **mở đầu bằng** một lời cảnh báo về bài kiểm tra khó.

She always prefaces with a joke before presenting her ideas.

Cô ấy luôn **mở đầu bằng** một câu đùa trước khi trình bày ý tưởng.

"Let me preface with this: I don't mean to offend anyone," he said.

"Để tôi **mở đầu bằng** điều này: tôi không có ý xúc phạm ai," anh ấy nói.

Before answering, she prefaced with a quick apology for being late.

Trước khi trả lời, cô ấy đã **mở đầu bằng** lời xin lỗi vì đến trễ.

You might want to preface with a note that this topic is sensitive.

Bạn nên **mở đầu bằng** một lưu ý rằng chủ đề này nhạy cảm.