아무 단어나 입력하세요!

"preexisting" in Vietnamese

đã tồn tại từ trước

Definition

Cái gì đó đã tồn tại trước một thời điểm hoặc sự kiện nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như y tế, pháp lý; phổ biến trong cụm 'preexisting condition' (tình trạng sẵn có).

Examples

The doctor checked for any preexisting conditions.

Bác sĩ kiểm tra xem có điều kiện **đã tồn tại từ trước** nào không.

We used a preexisting building for our new school.

Chúng tôi đã sử dụng một tòa nhà **đã tồn tại từ trước** cho trường học mới.

He had preexisting knowledge of the subject.

Anh ấy có kiến thức **đã tồn tại từ trước** về chủ đề đó.

Insurance won’t cover a preexisting illness.

Bảo hiểm sẽ không chi trả cho bệnh **đã tồn tại từ trước**.

Repairs took longer because of preexisting damage.

Việc sửa chữa mất nhiều thời gian hơn vì có hư hỏng **đã tồn tại từ trước**.

He had to work around some preexisting rules at his new job.

Anh ấy phải làm việc với một số quy tắc **đã tồn tại từ trước** tại nơi làm việc mới.