아무 단어나 입력하세요!

"preemptively" in Vietnamese

chủ động trướcđể phòng trước

Definition

Làm điều gì đó từ trước để ngăn ngừa vấn đề hoặc tình huống xấu xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên ngành như kinh doanh, pháp lý, y tế. Thường gặp trong các cụm như 'preemptively act', 'preemptively address'; mang ý nghĩa hành động trước khi có vấn đề.

Examples

They acted preemptively to avoid trouble.

Họ đã hành động **chủ động trước** để tránh rắc rối.

Doctors sometimes give medicine preemptively.

Bác sĩ đôi khi kê thuốc **để phòng trước**.

The company responded preemptively to the report.

Công ty đã phản hồi **chủ động trước** khi nhận được báo cáo đó.

You might want to preemptively apologize before things get worse.

Bạn có thể muốn xin lỗi **chủ động trước** khi mọi việc trở nên tồi tệ hơn.

We decided to update the software preemptively after hearing about security issues.

Sau khi nghe về các vấn đề bảo mật, chúng tôi quyết định cập nhật phần mềm **để phòng trước**.

She preemptively bought extra supplies in case of a power outage.

Cô ấy đã **chủ động trước** mua thêm vật dụng dự phòng phòng trường hợp mất điện.