아무 단어나 입력하세요!

"predilections" in Vietnamese

sự thiên hướngsở thích

Definition

'Predilections' là sự yêu thích mạnh mẽ hoặc xu hướng đặc biệt dành cho một điều gì đó, thường thể hiện sở thích lâu dài về nghệ thuật, ẩm thực, hoặc thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

'Predilections' là từ trang trọng, dùng trong văn viết hoặc môi trường học thuật để diễn đạt sở thích sâu sắc, không dùng cho những sở thích thông thường.

Examples

He has predilections for spicy food.

Anh ấy có **sự thiên hướng** với đồ ăn cay.

People have different predilections for music styles.

Mỗi người có **sở thích** về các thể loại nhạc khác nhau.

Her predilections were clear from her book choices.

**Sở thích** của cô ấy được thể hiện rõ qua những cuốn sách cô chọn.

Mark’s predilections for old movies always surprise his friends.

**Sở thích** của Mark với những bộ phim cũ luôn khiến bạn bè ngạc nhiên.

Despite their different predilections, the team works well together.

Dù có **sở thích** khác nhau, cả nhóm vẫn làm việc ăn ý với nhau.

You can usually tell someone’s predilections just by their morning routine.

Bạn có thể biết **sở thích** của ai đó chỉ qua thói quen buổi sáng của họ.