"predictive" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều liên quan đến việc dự đoán điều sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên dữ liệu hoặc xu hướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, công nghệ, kinh doanh như 'predictive analytics', 'predictive model'. Chủ yếu dùng cho phần mềm, công cụ dự đoán, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The scientist used a predictive model to guess the weather.
Nhà khoa học đã sử dụng mô hình **dự đoán** để đoán thời tiết.
Our phone uses predictive text to finish our words.
Điện thoại của chúng tôi dùng văn bản **dự đoán** để hoàn thiện từ ngữ.
Doctors rely on predictive tests to find diseases early.
Bác sĩ dựa vào các xét nghiệm **dự đoán** để phát hiện bệnh sớm.
The company is investing in predictive analytics to plan for next year's demand.
Công ty đang đầu tư vào phân tích **dự đoán** để lên kế hoạch cho nhu cầu năm tới.
Her research focuses on the predictive power of genetics.
Nghiên cứu của cô tập trung vào khả năng **dự đoán** của di truyền học.
With more data, their models become increasingly predictive.
Với nhiều dữ liệu hơn, các mô hình của họ ngày càng **dự đoán** tốt hơn.