"predictably" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó xảy ra như dự đoán dựa trên những gì đã biết hoặc đã từng xảy ra trước đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó không gây bất ngờ, đôi khi để phê phán nhẹ hoặc tỏ vẻ thất vọng. Hay đi kèm với 'enough' như trong 'predictably enough'. Thường dùng để miêu tả kết quả, hành vi.
Examples
Predictably, it rained during our picnic.
**Một cách dự đoán được**, trời đã mưa khi chúng tôi đi picnic.
The team lost the game, predictably.
Đội đã thua trận, **một cách dự đoán được**.
Predictably, the store was crowded on Black Friday.
**Một cách dự đoán được**, cửa hàng đã rất đông vào Black Friday.
He was late again, predictably enough.
Anh ấy lại đến muộn, **một cách dễ đoán**.
Predictably, the new phone sold out in minutes.
**Một cách dự đoán được**, chiếc điện thoại mới đã bán hết trong vài phút.
She predictably chose the chocolate cake.
Cô ấy **một cách dự đoán được** đã chọn bánh sô-cô-la.