아무 단어나 입력하세요!

"precondition" in Vietnamese

điều kiện tiên quyết

Definition

Một yêu cầu hoặc điều kiện phải có trước khi điều gì đó có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong văn bản chính thức, học thuật hoặc pháp lý. Thường có cấu trúc 'điều kiện tiên quyết cho...'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A passport is a precondition for international travel.

Hộ chiếu là **điều kiện tiên quyết** để đi du lịch quốc tế.

Payment is a precondition for joining this course.

Thanh toán là **điều kiện tiên quyết** để tham gia khoá học này.

Trust is a precondition for a strong friendship.

Sự tin tưởng là **điều kiện tiên quyết** để có một tình bạn bền chặt.

Finishing the paperwork is a precondition before we can give you the keys.

Hoàn thành thủ tục giấy tờ là **điều kiện tiên quyết** trước khi chúng tôi trao chìa khóa cho bạn.

Having experience is a precondition for applying to this job.

Có kinh nghiệm là **điều kiện tiên quyết** để nộp đơn cho công việc này.

If clean water access isn't guaranteed, there's no point—it's a basic precondition for the project.

Nếu không đảm bảo tiếp cận nước sạch thì vô ích—đó là **điều kiện tiên quyết** cơ bản cho dự án.