"precipitation" in Vietnamese
Definition
Lượng mưa là bất kỳ hình thức nào của nước từ trên trời rơi xuống mặt đất như mưa, tuyết hay mưa đá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh dự báo thời tiết, khoa học. Bao gồm cả mưa, tuyết, mưa đá chứ không chỉ riêng mưa. 'Lượng mưa lớn' có thể là mưa hoặc tuyết đều được.
Examples
Precipitation can be rain, snow, or hail.
**Lượng mưa** có thể là mưa, tuyết hoặc mưa đá.
The weather report said there will be heavy precipitation tomorrow.
Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ có **lượng mưa** lớn.
Scientists measure precipitation to study the climate.
Các nhà khoa học đo **lượng mưa** để nghiên cứu khí hậu.
Annual precipitation in this desert is extremely low.
Lượng **mưa** hàng năm ở sa mạc này rất thấp.
Last night, all that precipitation turned the roads icy by the morning.
Tất cả **lượng mưa** đêm qua đã làm đường đóng băng vào sáng nay.
We've had so much precipitation lately that the river is about to overflow.
Gần đây có quá nhiều **lượng mưa** nên sông sắp tràn bờ.