아무 단어나 입력하세요!

"precious few" in Vietnamese

rất íthiếm hoi

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng chỉ còn lại rất ít, ít hơn mong đợi hoặc cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với danh từ đếm được, mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự quý giá vì sự hiếm có (ví dụ: 'precious few cơ hội').

Examples

Precious few students passed the test.

Chỉ có **rất ít** học sinh vượt qua bài kiểm tra.

There were precious few tickets left for the concert.

Chỉ còn lại **rất ít** vé cho buổi hòa nhạc.

He has precious few friends in this city.

Anh ấy chỉ có **rất ít** bạn ở thành phố này.

We have precious few options left, so we need to decide quickly.

Chúng ta chỉ còn lại **rất ít** lựa chọn, nên cần quyết định nhanh.

After hours of searching, we found precious few clues.

Sau hàng giờ tìm kiếm, chúng tôi chỉ tìm thấy **rất ít** manh mối.

There are precious few moments like this in life, so enjoy it.

Trong đời chỉ có **rất ít** khoảnh khắc như thế này, nên hãy tận hưởng.