"precedents" in Vietnamese
Definition
Những sự việc hay quyết định trong quá khứ được dùng làm ví dụ để hướng dẫn cách hành động hoặc quyết định trong tương lai, đặc biệt là trong luật pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, học thuật hoặc hoàn cảnh trang trọng. 'set a precedent' nghĩa là tạo ra chuẩn mực mới.
Examples
The judge looked at old precedents before making a decision.
Thẩm phán đã xem lại các **tiền lệ** cũ trước khi đưa ra quyết định.
Lawyers study precedents to prepare for new cases.
Luật sư nghiên cứu các **tiền lệ** để chuẩn bị cho các vụ án mới.
There are no precedents for this type of situation.
Không có **tiền lệ** nào cho tình huống kiểu này.
Breaking the rules could set dangerous precedents for the future.
Việc phá vỡ quy tắc có thể tạo ra những **tiền lệ** nguy hiểm cho tương lai.
Companies often avoid actions that have bad precedents in history.
Các công ty thường tránh những hành động từng có **tiền lệ** xấu trong lịch sử.
When making big decisions, it's wise to consider past precedents.
Khi đưa ra quyết định lớn, nên cân nhắc các **tiền lệ** trong quá khứ.