아무 단어나 입력하세요!

"precarious" in Vietnamese

bấp bênhnguy hiểmkhông ổn định

Definition

Điều gì đó không an toàn, dễ thay đổi xấu đi hoặc gặp nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tình huống vật lý, công việc, tài chính có thể thay đổi xấu đi dễ dàng; ví dụ: 'precarious position' nghĩa là vị trí nguy hiểm. Không dùng cho trạng thái cảm xúc.

Examples

The ladder is in a precarious position.

Chiếc thang đang ở vị trí **bấp bênh**.

He has a precarious job with no contract.

Anh ấy có công việc **bấp bênh** mà không có hợp đồng.

Their financial situation is precarious.

Tình hình tài chính của họ rất **bấp bênh**.

She balanced the tray in a truly precarious way.

Cô ấy giữ khay theo cách rất **bấp bênh**.

After the storm, the bridge looked precarious.

Sau cơn bão, cây cầu trông thật **bấp bênh**.

We're in a precarious position here, so let's be careful.

Chúng ta đang ở vị trí **nguy hiểm**, nên hãy cẩn thận nhé.