"preachers" in Vietnamese
Definition
Đây là những người, thường là lãnh đạo tôn giáo, chuyên giảng bài hoặc nói chuyện trước công chúng về chủ đề tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho các mục sư Tin Lành. Không phải ai nói về tôn giáo cũng gọi là 'preacher'; chỉ dành cho người thường xuyên giảng đạo công khai. Ví dụ: 'Baptist preachers', 'traveling preachers'.
Examples
Many preachers spoke at the church event.
Nhiều **nhà giảng đạo** đã phát biểu tại sự kiện nhà thờ.
The village has two well-known preachers.
Làng đó có hai **mục sư** nổi tiếng.
Some preachers travel to different towns every week.
Một số **nhà giảng đạo** di chuyển đến các thị trấn khác nhau mỗi tuần.
The preachers inspired everyone with their powerful messages.
Các **nhà giảng đạo** đã truyền cảm hứng cho mọi người bằng những thông điệp mạnh mẽ.
Some people say preachers should talk more about daily life, not just religion.
Một số người cho rằng **nhà giảng đạo** nên nói nhiều hơn về đời sống hàng ngày, không chỉ về tôn giáo.
Growing up, I listened to different preachers every Sunday at my grandmother’s house.
Lúc nhỏ, tôi nghe nhiều **nhà giảng đạo** khác nhau mỗi Chủ nhật ở nhà bà ngoại.