아무 단어나 입력하세요!

"preach to" in Vietnamese

thuyết giảngrăn dạygiảng đạo

Definition

Nói chuyện với ai đó về đạo đức, tôn giáo hoặc điều họ nên làm, thường mang tính áp đặt hoặc gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực khi ai đó răn dạy quá mức. 'Preach to the choir' nghĩa là nói điều ai đó đã đồng ý rồi. Có thể chỉ cả bối cảnh tôn giáo lẫn phi tôn giáo.

Examples

My mother likes to preach to me about studying every day.

Mẹ tôi thích **răn dạy** tôi về việc học mỗi ngày.

The teacher began to preach to the class about honesty.

Giáo viên bắt đầu **thuyết giảng** cả lớp về sự trung thực.

Don’t preach to your friends if they make a mistake.

Đừng **răn dạy** bạn bè nếu họ mắc sai lầm.

He tends to preach to everyone about healthy eating, even though he doesn’t always follow his own advice.

Anh ấy hay **giảng đạo** cho mọi người về ăn uống lành mạnh, dù bản thân không phải lúc nào cũng làm theo.

You don’t need to preach to me—I already know smoking is bad.

Bạn không cần phải **thuyết giảng** với tôi—tôi biết hút thuốc có hại mà.

Sometimes it feels like politicians just want to preach to us instead of listening.

Đôi khi cảm giác như các chính trị gia chỉ muốn **răn dạy** chúng ta mà không muốn lắng nghe.