"pray over" in Vietnamese
Definition
Nói lời cầu nguyện cho ai đó hoặc điều gì đó, thường là lớn tiếng hoặc cùng với người khác, thường để xin giúp đỡ, ban phước hoặc chữa lành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo. Hay nói khi cầu nguyện cho người bệnh hoặc cần giúp đỡ. Đôi khi cũng dùng để xin hướng dẫn trong tình huống khó khăn; ít dùng ngoài tôn giáo.
Examples
They gathered to pray over the sick child.
Họ tụ họp để **cầu nguyện cho** đứa trẻ bị bệnh.
The pastor will pray over the food before we eat.
Mục sư sẽ **cầu nguyện cho** thức ăn trước khi chúng ta ăn.
They asked the priest to pray over their new house.
Họ nhờ linh mục **cầu nguyện chúc phúc** cho ngôi nhà mới.
She likes to pray over every decision before making a choice.
Cô ấy thích **cầu nguyện cho** mọi quyết định trước khi lựa chọn.
During hard times, my grandmother would pray over our family for protection.
Những lúc khó khăn, bà tôi thường **cầu nguyện cho** gia đình được bảo vệ.
"Let me pray over you," the woman said kindly to her friend before surgery.
"Để tôi **cầu nguyện cho** bạn," người phụ nữ nói một cách ân cần với bạn trước ca phẫu thuật.