"prattling" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện lâu về những điều không quan trọng, thường theo cách ngây thơ hoặc vô nghĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
“Prattling” thường chỉ những cuộc nói chuyện dai dẳng và gây khó chịu, thường gặp ở trẻ em hoặc người nói nhiều mà không có mục đích rõ ràng. Gần nghĩa với “nói huyên thuyên”, “nói líu lo”, hiếm khi mang ý tích cực.
Examples
The children were prattling by the playground.
Bọn trẻ đang **lèm bèm** ở sân chơi.
She ignored his prattling and continued reading.
Cô ấy phớt lờ **lời lèm bèm** của anh và tiếp tục đọc sách.
His prattling was starting to get on my nerves.
**Lời lèm bèm** của anh ấy bắt đầu làm tôi khó chịu.
They kept prattling about the latest gossip for hours.
Họ **nói huyên thuyên** về tin đồn mới nhất suốt hàng giờ liền.
I could hear my roommate prattling away on the phone.
Tôi nghe bạn cùng phòng **lèm bèm** trên điện thoại.
Instead of giving advice, he just kept prattling on and on.
Thay vì đưa ra lời khuyên, anh ta chỉ **nói lèm bèm** mãi không thôi.