아무 단어나 입력하세요!

"prattle" in Vietnamese

lảm nhảmnói chuyện linh tinh

Definition

Nói chuyện lâu về những điều không quan trọng hoặc nói chuyện kiểu trẻ con, ngớ ngẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng mô tả trẻ em hoặc người nói chuyện không quan trọng, đôi khi gây khó chịu. 'Prattle on' là nói mãi về chuyện tầm phào.

Examples

The children prattled about their toys.

Lũ trẻ **lảm nhảm** về đồ chơi của mình.

She prattled on for hours at the party.

Cô ấy đã **lảm nhảm** hàng giờ liền ở bữa tiệc.

I can't work while people prattle nearby.

Tôi không thể làm việc khi có người **lảm nhảm** bên cạnh.

All he did was prattle about his weekend plans.

Anh ta chỉ toàn **lảm nhảm** về kế hoạch cuối tuần.

It was hard to listen to her prattling while I was trying to concentrate.

Thật khó nghe cô ấy **lảm nhảm** trong lúc tôi cố gắng tập trung.

Sometimes you just have to let kids prattle; it’s how they learn.

Đôi lúc bạn nên để trẻ con **lảm nhảm**; đó là cách chúng học hỏi.