"prattle about" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện dài dòng về những thứ không quan trọng hoặc ngớ ngẩn, thường gây khó chịu cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực nhẹ, dùng cho những chủ đề nhảm nhí, không quan trọng. Không dùng trong tình huống trang trọng. Ví dụ: 'huyên thuyên về phim ảnh'.
Examples
She loves to prattle about her cats all day.
Cô ấy thích **huyên thuyên về** những con mèo của mình suốt cả ngày.
Please stop prattling about things we don't care about.
Làm ơn đừng **huyên thuyên về** những chuyện chúng tôi không quan tâm nữa.
The children prattled about their day at school.
Bọn trẻ **huyên thuyên về** một ngày ở trường.
He can prattle about sports for hours if you let him.
Nếu để, anh ấy có thể **huyên thuyên về** thể thao hàng giờ liền.
I just smiled while they prattled about wedding plans.
Tôi chỉ mỉm cười khi họ **huyên thuyên về** kế hoạch đám cưới.
Whenever the topic turns to movies, she starts to prattle about her favorite actors.
Mỗi khi nói đến phim ảnh, cô ấy lại bắt đầu **huyên thuyên về** những diễn viên yêu thích.