아무 단어나 입력하세요!

"prat" in Vietnamese

đồ ngốckẻ ngớ ngẩn

Definition

Từ lóng chỉ người cư xử ngốc nghếch hoặc làm phiền người khác, không quá xúc phạm nhưng hơi bất lịch sự. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng giữa bạn bè, mang tính hài hước hoặc trêu chọc, nhưng cũng có thể gây khó chịu tùy vào ngữ điệu. Không nên dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

Don't be such a prat, just listen for a minute.

Đừng làm **ngốc** thế, nghe tôi một chút đi.

I felt like a prat when I forgot my keys.

Tôi cảm thấy mình thật **ngốc** khi quên chìa khóa.

He can be a real prat sometimes, but he's my friend.

Đôi khi anh ấy thật **ngốc**, nhưng vẫn là bạn tôi.

You parked in front of the gate again, you absolute prat!

Anh lại đỗ xe trước cổng rồi, đúng là **ngốc** thật đấy!

Honestly, sometimes I think he's just a bit of a prat at parties.

Thật ra, đôi khi tôi nghĩ anh ấy hơi **ngốc** ở các bữa tiệc.

Ignore her, she's being a prat because she's tired.

Kệ cô ấy đi, cô ấy đang **ngốc** vì mệt thôi.