아무 단어나 입력하세요!

"prankster" in Vietnamese

người hay đùa nghịchngười chơi khăm

Definition

Người thích trêu đùa hoặc bày trò để làm mọi người cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ người đùa nghịch một cách vui vẻ, không ác ý. Phổ biến với bạn bè, lớp học, hoặc dịp như 'Ngày Cá tháng Tư'.

Examples

My brother is such a prankster; he always hides my shoes.

Em trai tôi đúng là một **người hay đùa nghịch**; cậu ấy luôn giấu giày của tôi.

The classroom prankster made everyone laugh with his tricks.

**Người hay đùa nghịch** trong lớp đã khiến mọi người cười bằng những trò của mình.

Don't be a prankster during the meeting.

Đừng làm **người hay đùa nghịch** trong cuộc họp nhé.

Ever since April Fool’s Day, she’s been known as the office prankster.

Kể từ ngày Cá tháng Tư, cô ấy được biết đến là **người chơi khăm** của văn phòng.

Everyone has that one friend who’s a total prankster.

Ai cũng có một người bạn hoàn toàn là **người hay đùa nghịch**.

Being a prankster is fun, but don’t take it too far!

Làm **người hay đùa nghịch** thì vui, nhưng đừng quá đà nhé!