아무 단어나 입력하세요!

"pralines" in Vietnamese

kẹo hạt (praline)sôcôla nhân hạt

Definition

Kẹo praline là loại kẹo ngọt chủ yếu làm từ các loại hạt và đường, có thể mềm hoặc giòn, đôi khi có thêm sôcôla hoặc kem.

Usage Notes (Vietnamese)

'Praline' thường dùng để nói về kẹo ở miền Nam nước Mỹ (dạng kem, vị hạt) và sôcôla nhân hạt kiểu châu Âu. Thường đi với các từ 'nut', 'chocolate', 'homemade'. Không nên nhầm với kẹo truffle thông thường.

Examples

Pralines are a popular treat in New Orleans.

**Kẹo praline** là món ăn vặt rất được ưa chuộng ở New Orleans.

He gave me a box of chocolate pralines.

Anh ấy đã tặng tôi một hộp **kẹo praline** sôcôla.

These pralines are made with pecans and caramel.

Những chiếc **kẹo praline** này được làm từ hạt hồ đào và caramel.

She brought homemade pralines to the party, and they disappeared fast.

Cô ấy mang **kẹo praline** tự làm đến bữa tiệc, và mọi người ăn hết rất nhanh.

If you visit Belgium, you have to try their famous pralines.

Nếu bạn đến Bỉ, nhất định phải thử **kẹo praline** nổi tiếng ở đó.

Don’t eat too many pralines—they’re super sweet!

Đừng ăn quá nhiều **kẹo praline** – chúng rất ngọt!