아무 단어나 입력하세요!

"praising" in Vietnamese

khen ngợica ngợi

Definition

Nói điều tốt về ai đó hoặc điều gì đó; thể hiện sự tán thưởng hoặc ngưỡng mộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sự hoặc đánh giá cao. 'praising someone for...' tức là khen ngợi ai đó về điều gì. Không đồng nghĩa với 'cảm ơn' mà là sự ngưỡng mộ hoặc tán dương.

Examples

The teacher is praising the student for her hard work.

Giáo viên đang **khen ngợi** học sinh vì sự chăm chỉ của cô ấy.

He kept praising the food at the restaurant.

Anh ấy cứ liên tục **khen ngợi** món ăn ở nhà hàng.

They are praising the team for winning the game.

Họ đang **khen ngợi** đội vì đã thắng trận đấu.

People can start thinking you're not sincere if you're always praising everything.

Nếu bạn luôn **khen ngợi** mọi thứ, người khác có thể nghĩ bạn không thành thật.

Instead of just praising his work, give him some feedback too.

Thay vì chỉ **khen ngợi** công việc của anh ấy, hãy cho anh ấy thêm nhận xét.

She was embarrassed by how much her boss was praising her in front of everyone.

Cô ấy cảm thấy ngại vì sếp **khen ngợi** cô trước mặt mọi người quá nhiều.