"pragmatist" in Vietnamese
Definition
Người thực dụng là người tập trung vào giải pháp thực tế và hiệu quả thay vì chỉ lý thuyết hay lý tưởng. Họ ưu tiên kết quả và việc gì hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng để so sánh với 'idealist'. Mang ý trung tính hoặc hơi tích cực, nhất là trong công việc hoặc giải quyết vấn đề. Dùng nhiều trong các cụm như: 'a true pragmatist', 'political pragmatist'. Không hay dùng để tự nhận ở hội thoại thường ngày.
Examples
My boss is a pragmatist, always choosing solutions that work best.
Sếp tôi là một **người thực dụng**, luôn chọn giải pháp hiệu quả nhất.
A pragmatist looks for what works, not just what sounds good.
**Người thực dụng** tìm kiếm cái gì hiệu quả, không chỉ là cái nghe có vẻ hay.
You are such a pragmatist, always finding a practical answer.
Bạn thật là một **người thực dụng**, luôn tìm ra giải pháp thực tế.
He’s more of a pragmatist than a dreamer, so he gets things done.
Anh ấy là **người thực dụng** hơn là người mơ mộng, vì vậy anh ấy giải quyết công việc rất tốt.
When the team got stuck, the pragmatist found a way forward.
Khi cả nhóm bế tắc, **người thực dụng** đã tìm ra hướng giải quyết.
If you’re a pragmatist, you’ll probably take the fastest path, not the perfect one.
Nếu bạn là **người thực dụng**, có thể bạn sẽ chọn con đường nhanh nhất chứ không phải hoàn hảo nhất.