아무 단어나 입력하세요!

"practitioners" in Vietnamese

người hành nghềchuyên gia thực hành

Definition

Những người hành nghề trong một lĩnh vực như y tế, luật hoặc nghệ thuật. Cũng dùng để chỉ người đang thực hành một kỹ năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh chuyên môn hoặc nghề nghiệp như 'người hành nghề y', 'người hành nghề luật'. Ám chỉ người đang trực tiếp làm, không phải chỉ học hay nghiên cứu.

Examples

Many practitioners work in hospitals to help patients.

Nhiều **người hành nghề** làm việc tại bệnh viện để giúp bệnh nhân.

There are different types of health practitioners in this clinic.

Có nhiều loại **người hành nghề** sức khỏe khác nhau tại phòng khám này.

The conference was attended by many legal practitioners.

Nhiều **người hành nghề** pháp lý đã tham dự hội nghị.

Alternative medicine practitioners often use herbal remedies.

Các **người hành nghề** y học thay thế thường sử dụng thảo dược.

Some practitioners prefer a more hands-on approach with their clients.

Một số **người hành nghề** thích phương pháp tiếp cận thực tế hơn với khách hàng của mình.

In yoga, practitioners start with basic moves and gradually advance to more difficult poses.

Trong yoga, các **người hành nghề** bắt đầu với những động tác cơ bản và tiến đến các tư thế khó hơn.