아무 단어나 입력하세요!

"practice on" in Vietnamese

luyện tập trênluyện trên

Definition

Thực hiện lặp lại một hành động trên ai đó hoặc cái gì đó để nâng cao kỹ năng. Dùng đối tượng đó để rèn luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với đồ vật, nhạc cụ, hoặc người (thí nghiệm). Nếu dùng với người, nên cân nhắc vì có thể nghe thiếu tế nhị.

Examples

I want to practice on the piano every day.

Tôi muốn **luyện tập trên** đàn piano mỗi ngày.

Can I practice on your computer?

Tôi có thể **luyện tập trên** máy tính của bạn được không?

The doctor learned by practicing on models first.

Bác sĩ đầu tiên **luyện tập trên** mô hình để học.

She's getting better at drawing by practicing on different paper types.

Cô ấy vẽ ngày càng đẹp nhờ **luyện trên** nhiều loại giấy khác nhau.

I was nervous to practice on real customers at first.

Ban đầu tôi rất lo khi **luyện trên** khách hàng thật.

He likes to practice on his little brother by telling jokes.

Anh ấy thích **luyện trên** em trai của mình bằng cách kể chuyện cười.