아무 단어나 입력하세요!

"powerlessness" in Vietnamese

sự bất lực

Definition

Cảm giác không thể kiểm soát hoặc thay đổi được tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, tâm lý. Hay gặp trong các cụm như 'cảm giác bất lực', 'sự bất lực sâu sắc'.

Examples

She felt powerlessness when she could not help her friend.

Cô ấy cảm thấy **bất lực** khi không thể giúp bạn mình.

Many people experience powerlessness in difficult times.

Nhiều người trải qua **sự bất lực** trong những thời điểm khó khăn.

The feeling of powerlessness made him sad.

Cảm giác **bất lực** khiến anh ấy buồn.

There was a real sense of powerlessness during the blackout.

Có một cảm giác **bất lực** thực sự trong thời gian mất điện.

He talked about his powerlessness to change the unfair rules.

Anh ấy nói về **sự bất lực** của mình khi không thể thay đổi những quy tắc bất công.

A lot of parents feel powerlessness when their kids become teenagers.

Nhiều bậc cha mẹ cảm thấy **bất lực** khi con họ bước vào tuổi teen.