"power on" in Vietnamese
Definition
Cung cấp điện hoặc kích hoạt nút để thiết bị hoặc máy móc bắt đầu hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thiết bị điện tử như máy tính, TV, điện thoại. Mang tính trang trọng/kỹ thuật hơn 'bật'. Hay gặp trong hướng dẫn sử dụng.
Examples
Please power on the computer before starting.
Vui lòng **bật nguồn** máy tính trước khi bắt đầu.
You have to power on the TV with the remote.
Bạn phải **bật nguồn** TV bằng điều khiển.
If the phone does not power on, check the battery.
Nếu điện thoại không **bật nguồn**, hãy kiểm tra pin.
Hold down the button until the device powers on.
Giữ nút cho đến khi thiết bị **bật nguồn**.
Sometimes my laptop won't power on after being unplugged.
Đôi khi laptop của tôi không **bật nguồn** được sau khi rút điện ra.
Just tap here to quickly power on the speaker.
Chỉ cần chạm vào đây để **bật nguồn** loa nhanh chóng.