"power grab" in Vietnamese
Definition
Nỗ lực kiểm soát hoặc giành quyền lực một cách ép buộc hoặc không công bằng, nhất là trong chính trị hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý chê bai, chỉ sự giành quyền không chính đáng, đặc biệt trong chính trị. Không chỉ sức mạnh vật lý.
Examples
The president's actions looked like a power grab.
Hành động của tổng thống trông giống như một **cuộc tranh giành quyền lực**.
Many people feared a power grab by the military.
Nhiều người lo ngại về một **cuộc tranh giành quyền lực** của quân đội.
The new law was criticized as a power grab.
Luật mới bị chỉ trích là một **cuộc tranh giành quyền lực**.
After the CEO was fired, there was a sudden power grab among top managers.
Sau khi CEO bị sa thải, đã xảy ra **cuộc tranh giành quyền lực** đột ngột giữa các quản lý cấp cao.
What started as a reform soon turned into a power grab by a few leaders.
Những gì bắt đầu là cải cách đã nhanh chóng biến thành một **cuộc tranh giành quyền lực** bởi vài lãnh đạo.
People saw the emergency rules as nothing more than a power grab by the government.
Mọi người xem các quy định khẩn cấp chỉ là một **cuộc tranh giành quyền lực** của chính phủ.