아무 단어나 입력하세요!

"powdering" in Vietnamese

phủ phấnthoa bột

Definition

Hành động thoa một lớp bột khô mịn (như phấn trang điểm hoặc phấn y tế) lên bề mặt, thường là da. Thường dùng trong làm đẹp hoặc chăm sóc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong làm đẹp hoặc chăm sóc trẻ nhỏ (“powdering the face”, “powdering baby's skin”). Khác với danh từ “powder”, đây là động từ nói về hành động thoa.

Examples

She is powdering her nose before the meeting.

Cô ấy đang **phủ phấn** lên mũi trước cuộc họp.

The nurse is powdering the baby's skin after a bath.

Y tá đang **thoa phấn** cho da em bé sau khi tắm.

He is powdering his feet to keep them dry.

Anh ấy đang **thoa phấn** lên chân để giữ cho chúng khô ráo.

She quickly started powdering her face when she saw the camera.

Nhìn thấy máy quay, cô ấy liền nhanh chóng **phủ phấn** lên mặt.

After the gym, I always end up powdering my hands before using the pull-up bar.

Sau khi tập gym, tôi luôn **rắc phấn** lên tay trước khi lên xà đơn.

Are you powdering again? You already look great!

Bạn lại **thoa phấn** nữa à? Trông bạn đã rất xinh rồi đấy!