아무 단어나 입력하세요!

"pour one out" in Vietnamese

rót ra một chút đồ uống (để tưởng nhớ người đã mất)

Definition

Rót một ít đồ uống (thường là rượu) xuống đất như một hành động biểu tượng để tưởng nhớ người đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, thường gặp trong văn hóa đô thị Mỹ hoặc hip-hop. Có thể dùng như một hành động thật hoặc chỉ biểu tượng: "Let's pour one out for..." Đừng nhầm với "pour out" (rót hết ra).

Examples

We pour one out for our friend who passed away.

Chúng tôi **rót ra một chút** cho người bạn đã mất.

Every year, his family pours one out in his memory.

Mỗi năm, gia đình anh ấy **rót ra** để tưởng nhớ anh ấy.

He poured one out at the grave.

Anh ấy **rót ra một chút** ở mộ.

"Let's pour one out for Sarah—she was the life of every party," Mike said.

"Hãy **rót ra một chút** cho Sarah—cô ấy luôn làm mọi bữa tiệc náo nhiệt," Mike nói.

We can't meet this year, but I'll still pour one out for you, old friend.

Năm nay không gặp nhau được, nhưng mình vẫn sẽ **rót ra một chút** cho bạn, bạn cũ.

People at the bar started to pour one out when they heard the news.

Mọi người ở quán bắt đầu **rót ra** khi nghe tin đó.