"potty mouth" in Vietnamese
Definition
Người hay nói lời thô tục, bậy bạ hoặc dùng ngôn từ xúc phạm. Chỉ cách nói chuyện chứ không phải đặc điểm bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng theo cách thân mật, hài hước, thường nói về trẻ em hoặc người lớn với ý nhẹ nhàng. Không phải là xúc phạm thật sự. Nói về cách nói chuyện, không phải miệng thực sự.
Examples
Don't use those words, you have a potty mouth!
Đừng dùng những từ đó, bạn đúng là **người nói tục** đấy!
My brother is such a potty mouth when he gets angry.
Anh trai tôi là một **người nói tục** mỗi khi anh ấy tức giận.
The teacher told Tim to stop being a potty mouth in class.
Giáo viên bảo Tim đừng làm **người nói tục** trong lớp nữa.
Wow, you really have a potty mouth after a few drinks.
Wow, uống vài ly là bạn trở thành **người nói tục** luôn đấy.
She's such a potty mouth, but it's kind of funny.
Cô ấy đúng là **người nói tục**, nhưng cũng khá vui tính.
You should watch your language—you don't want people thinking you’re a potty mouth.
Bạn nên chú ý lời nói—không ai muốn nghĩ rằng bạn là **người nói tục** đâu.