아무 단어나 입력하세요!

"potshots" in Vietnamese

lời chỉ trích gay gắtlời phê bình bất công

Definition

'Potshots' là những lời nhận xét hoặc chỉ trích bất công, thường được nói ra một cách đột ngột để xúc phạm hoặc làm tổn thương ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều và mang tính thân mật. 'Take potshots at' nghĩa là liên tục chỉ trích ai đó một cách không công bằng.

Examples

The critics took potshots at the new movie.

Các nhà phê bình đã đưa ra nhiều **lời chỉ trích gay gắt** về bộ phim mới.

She ignored the potshots from her classmates.

Cô ấy đã phớt lờ những **lời chỉ trích gay gắt** từ các bạn cùng lớp.

Politicians sometimes take potshots at each other.

Đôi khi các chính trị gia lại **lời chỉ trích gay gắt** lẫn nhau.

It's easy to sit behind a screen and take potshots at people online.

Rất dễ ngồi sau màn hình máy tính và **lời chỉ trích gay gắt** người khác trên mạng.

He likes to take potshots at popular celebrities just to get attention.

Anh ấy thích **lời chỉ trích gay gắt** các ngôi sao nổi tiếng chỉ để gây chú ý.

Ignore those random potshots—they don't know your story.

Bỏ qua những **lời chỉ trích gay gắt** đó đi—họ không biết câu chuyện của bạn.