"potshot" in Vietnamese
Definition
Một lời chê bai hoặc công kích bất chợt, thường không công bằng và thiếu suy nghĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực nhẹ, hay gặp trong cụm 'take a potshot at'. Thể hiện sự chỉ trích không công bằng, không nên nhầm với 'shot' (bắn hoặc gây ấn tượng mạnh).
Examples
He took a potshot at my work during the meeting.
Anh ấy đã buông một **lời phê bình chớp nhoáng** về công việc của tôi trong buổi họp.
People love to take potshots at politicians.
Mọi người rất thích **chỉ trích hời hợt** các chính trị gia.
Try not to make potshots when someone shares an idea.
Khi ai đó chia sẻ ý tưởng, đừng **phê bình chớp nhoáng**.
He couldn't resist taking another potshot at his old boss.
Anh ta không thể cưỡng lại việc buông thêm một **lời phê bình chớp nhoáng** về sếp cũ.
Social media is full of people taking potshots at each other.
Mạng xã hội đầy người thích **chỉ trích hời hợt** nhau.
Ignore the potshots—they just want attention.
Hãy phớt lờ những **lời phê bình chớp nhoáng**—họ chỉ muốn gây chú ý thôi.