아무 단어나 입력하세요!

"potholders" in Vietnamese

miếng lót nồi

Definition

Miếng lót nồi là miếng đệm dày hoặc vải dùng để bảo vệ tay khi cầm nồi, chảo hoặc đĩa nóng trong bếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Đừng nhầm với 'găng tay lò nướng' (oven mitts). 'Lấy miếng lót nồi' là cách nói phổ biến. Hay có dạng vuông hoặc tròn, làm từ vải hoặc silicon.

Examples

Be careful—use the potholders to pick up the hot pan.

Cẩn thận nhé—dùng **miếng lót nồi** khi cầm cái chảo nóng.

The kitchen has several potholders next to the stove.

Trong bếp có vài **miếng lót nồi** đặt cạnh bếp.

She made colorful potholders as a gift.

Cô ấy làm **miếng lót nồi** nhiều màu sắc để tặng quà.

Oops—don’t forget to grab the potholders before you touch that dish!

Ôi—đừng quên lấy **miếng lót nồi** trước khi chạm vào món đó nhé!

I keep my potholders hanging on a hook for easy access when cooking.

Tôi treo **miếng lót nồi** lên móc để khi nấu ăn tiện lấy.

Those old potholders are worn out—we should get new ones.

Những **miếng lót nồi** cũ đó đã mòn rồi—chúng ta nên mua cái mới.