아무 단어나 입력하세요!

"potato" in Vietnamese

khoai tây

Definition

Khoai tây là một loại củ có hình tròn hoặc bầu dục, vỏ ngoài màu nâu, vàng hoặc đỏ và ruột màu trắng hoặc vàng. Người ta chế biến và ăn khoai tây bằng nhiều cách như luộc, nướng, chiên hoặc nghiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường, "khoai tây" là danh từ đếm được: 'một củ khoai tây', 'hai củ khoai tây'. Các cụm phổ biến như 'khoai tây nghiền', 'khoai tây nướng', 'bim bim khoai tây'. Cụm "couch potato" nghĩa là người lười biếng hay xem tivi.

Examples

I bought a potato at the market.

Tôi đã mua một **khoai tây** ở chợ.

The potatoes are boiling in the pot.

**Khoai tây** đang được luộc trong nồi.

She made mashed potatoes for dinner.

Cô ấy đã làm **khoai tây nghiền** cho bữa tối.

Can you peel a few potatoes while I cut the onions?

Bạn có thể gọt vài **khoai tây** khi tôi cắt hành không?

We had roasted chicken with potatoes on the side.

Chúng tôi ăn gà nướng kèm với **khoai tây**.

He's such a couch potato on weekends.

Cuối tuần anh ấy đúng là một **couch potato**.