아무 단어나 입력하세요!

"potash" in Vietnamese

kaliphân kali

Definition

Kali là một khoáng chất hoặc hóa chất dạng bột trắng chứa kali, thường được dùng làm phân bón giúp cây phát triển. Đôi khi cũng chỉ các hợp chất kali dùng trong công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp, khoa học hoặc công nghiệp. Nghĩa thông dụng nhất là cho phân bón, như 'phân kali'. Không dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

Farmers add potash to the soil to help crops grow.

Nông dân thêm **kali** vào đất để cây trồng phát triển tốt hơn.

Potash is an important ingredient in many fertilizers.

**Kali** là thành phần quan trọng trong nhiều loại phân bón.

The price of potash can affect food costs.

Giá **kali** có thể ảnh hưởng đến chi phí thực phẩm.

Some regions are famous for their large potash mines.

Một số vùng nổi tiếng với các mỏ **kali** lớn.

If the soil lacks potash, plants may look weak and yellow.

Nếu đất thiếu **kali**, cây có thể trông yếu và vàng.

The factory produces thousands of tons of potash each year for agricultural use.

Nhà máy sản xuất hàng nghìn tấn **kali** mỗi năm cho ngành nông nghiệp.