"potable" in Vietnamese
Definition
Nước hoặc chất lỏng đủ an toàn và sạch để con người có thể uống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Có thể uống được' thường dùng trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật hoặc trang trọng, chủ yếu nói về nước. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'nước uống được'. Không dùng cho các loại đồ uống khác.
Examples
Is this water potable?
Nước này có **có thể uống được** không?
The town has potable water for everyone.
Thị trấn có nước **có thể uống được** cho mọi người.
We need more potable water during emergencies.
Chúng ta cần thêm nước **có thể uống được** trong trường hợp khẩn cấp.
Most homes in the city have access to potable water.
Hầu hết các hộ gia đình ở thành phố đều có nước **có thể uống được**.
Make sure the river water is potable before drinking it.
Hãy chắc chắn nước sông **có thể uống được** trước khi uống.
We installed a filter to turn well water into potable water.
Chúng tôi đã lắp đặt bộ lọc để biến nước giếng thành nước **có thể uống được**.