아무 단어나 입력하세요!

"pot calling the kettle black" in Vietnamese

chê người mà không nhìn lại mìnhchẳng khác gì nhau

Definition

Diễn tả việc ai đó chê người khác về điểm xấu mà chính bản thân họ cũng mắc phải. Thường dùng để chỉ sự giả tạo hoặc hai mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn chỉ ra sự giả tạo của ai đó. Có thể dùng câu 'chê người mà không nhìn lại mình' một cách vui vẻ hoặc chỉ trích, tùy ngữ cảnh.

Examples

It's the pot calling the kettle black when you complain about being late.

Bạn than phiền người khác đến muộn à? Đúng là **chê người mà không nhìn lại mình**.

Saying she's messy is the pot calling the kettle black.

Nói cô ấy bừa bộn là **chê người mà không nhìn lại mình**.

Telling me to be quiet? That's the pot calling the kettle black!

Nói tôi im lặng á? Thật là **chê người mà không nhìn lại mình**!

Jack says Mark spends too much money, but that's really the pot calling the kettle black.

Jack bảo Mark tiêu xài nhiều tiền, nhưng cũng là **chê người mà không nhìn lại mình** thôi.

You calling me disorganized? That's the pot calling the kettle black if I've ever heard it.

Bạn nói tôi bừa bộn á? Đúng là **chê người mà không nhìn lại mình**, khỏi bàn!

Talk about the pot calling the kettle black—she's no better than the people she's criticizing!

Đúng là **chê người mà không nhìn lại mình**—cô ấy cũng chẳng khác gì những người mình chỉ trích!