아무 단어나 입력하세요!

"postural" in Vietnamese

tư thế

Definition

Liên quan đến tư thế cơ thể, cách bạn giữ hoặc sắp xếp cơ thể, thường được dùng trong y học hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống y tế, vật lý trị liệu hoặc nghiên cứu khoa học, ví dụ 'postural alignment', 'postural exercises'. Hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She has postural problems from sitting at her desk all day.

Cô ấy gặp phải các vấn đề **tư thế** do ngồi bàn làm việc cả ngày.

Good postural habits can prevent back pain.

Thói quen **tư thế** tốt có thể ngăn ngừa đau lưng.

The doctor suggested postural exercises to improve his balance.

Bác sĩ đề xuất các bài tập **tư thế** để cải thiện sự thăng bằng của anh ấy.

My physical therapist says postural alignment is the key to avoiding injuries.

Chuyên gia vật lý trị liệu của tôi nói rằng sắp xếp **tư thế** là chìa khóa để tránh chấn thương.

Poor postural support in your chair can make your neck hurt.

Hỗ trợ **tư thế** kém ở ghế có thể làm bạn đau cổ.

I'm working on my postural muscles at the gym to help with my back.

Tôi đang tập các cơ **tư thế** ở phòng gym để giúp lưng của mình.