아무 단어나 입력하세요!

"postponing" in Vietnamese

hoãn lạitrì hoãn

Definition

Làm cho một việc gì đó xảy ra muộn hơn thời gian đã dự định ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cho cả văn nói và văn viết, cho hoạt động, sự kiện hay nhiệm vụ. Lưu ý 'postpone' là trì hoãn, không phải hủy bỏ ('cancel').

Examples

We are postponing the meeting until next week.

Chúng tôi **hoãn lại** cuộc họp đến tuần sau.

They keep postponing their vacation.

Họ cứ **hoãn lại** kỳ nghỉ mãi.

I am postponing my doctor's appointment.

Tôi đang **hoãn lại** cuộc hẹn với bác sĩ.

Postponing important tasks often leads to more stress later.

Việc **trì hoãn** các nhiệm vụ quan trọng thường khiến bạn căng thẳng hơn sau này.

Are you postponing the decision because you're unsure?

Bạn có đang **hoãn lại** quyết định vì còn phân vân không?

My friends are always postponing plans at the last minute.

Bạn bè tôi luôn **hoãn lại** các kế hoạch vào phút chót.