아무 단어나 입력하세요!

"postponement" in Vietnamese

sự hoãn lạisự trì hoãn

Definition

Hành động dời một sự kiện hoặc việc gì đó sang thời gian hoặc ngày khác muộn hơn. Thường dùng cho các cuộc họp, sự kiện hay thời hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng với sự kiện, họp, hoặc hạn cuối. Không giống 'cancellation' (huỷ), 'postponement' chỉ là dời sang lúc khác. Ví dụ: 'a postponement of the meeting'.

Examples

The postponement of the meeting was announced this morning.

**Sự hoãn lại** cuộc họp đã được thông báo sáng nay.

We received news of the postponement yesterday.

Chúng tôi nhận được tin về **sự hoãn lại** vào hôm qua.

There was a postponement due to bad weather.

Có một **sự hoãn lại** do thời tiết xấu.

The concert's sudden postponement surprised everyone.

**Sự hoãn lại** đột ngột của buổi hòa nhạc khiến mọi người bất ngờ.

She was frustrated by yet another postponement of her exam.

Cô ấy rất thất vọng vì lại có thêm một **sự hoãn lại** kỳ thi của mình.

After the postponement, they quickly set a new date.

Sau **sự hoãn lại**, họ đã nhanh chóng chọn ngày mới.